bồi bếp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giúp việc nam trong bếp, phụ bếp: Từ dùng để chỉ người đàn ông làm công việc phụ giúp, hỗ trợ trong nhà bếp, thường trong các gia đình khá giả hoặc nhà hàng thời xưa.
- Người hầu nam nói chung (nghĩa rộng, khái quát): Trong cách dùng khái quát hơn, từ này có thể chỉ chung những người đàn ông làm công việc hầu hạ, phục vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông chủ nhà giàu thuê một anh bồi bếp để phụ việc nấu nướng.
- Trong tiểu thuyết xưa, hình ảnh người bồi bếp chạy đi chạy lại trong nhà bếp rất phổ biến.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Từ "bồi bếp" mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong văn chương, phim ảnh hoặc lời kể về xã hội Việt Nam thời kỳ trước.
- Nhân vật bồi bếp trong truyện thường là người hiền lành, chân chất.
Biến thể và từ gần giống
- Bồi (danh từ): Người hầu nam, người phục vụ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bếp).
- Phụ bếp (danh từ): Người phụ giúp công việc trong bếp (từ hiện đại, trung lập hơn).
- Gia nhân (danh từ): Người giúp việc trong nhà (từ Hán Việt, trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Người giúp việc: Người làm công việc phụ giúp trong gia đình.
- Đầy tớ: Người làm công, người hầu (có thể mang sắc thái nặng nề hơn).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ này phản ánh quan hệ chủ - tớ trong xã hội cũ và hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Khi nhắc đến, nó thường gợi không khí của một thời đại đã qua.
- Tính khái quát: Trong một số ngữ cảnh, "bồi bếp" có thể được dùng với nghĩa khái quát để chỉ những người hầu nam, không nhất thiết chỉ làm trong bếp.